Đến nội dung chính

马后炮

Âm Hán Việt: mã hậu pháo

马后炮 nghĩa là mã hậu pháo,nói vuốt đuôi(ví với hành động không kịp thời,chẳng giúp ích được gì), mã hậu pháo, nói vuốt đuôi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mã hậu pháo,nói vuốt đuôi(ví với hành động không kịp thời,chẳng giúp ích được gì)
  • mã hậu pháo
  • mã hậu pháo
  • nói vuốt đuôi

Chiết tự 马后炮: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 马mã — Mã
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi
  • 炮pháo — pháo

Câu hỏi thường gặp

马后炮 nghĩa là gì?

马后炮 dịch sang tiếng Việt là mã hậu pháo,nói vuốt đuôi(ví với hành động không kịp thời,chẳng giúp ích được gì), mã hậu pháo, nói vuốt đuôi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 马后炮 đọc thế nào?

马后炮 đọc theo âm Hán Việt là mã hậu pháo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 马后炮

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 马 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.