Đến nội dung chính

马到成功

Âm Hán Việt: mã đáo thành công

马到成功 nghĩa là mã đáo thành công, thành công tức thì, chiến mã đi đến đâu là thành công đến đó, giành thắng lợi ngay trong bước đầu, mã đáo công thành.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mã đáo thành công
  • thành công tức thì
  • chiến mã đi đến đâu là thành công đến đó
  • giành thắng lợi ngay trong bước đầu
  • mã đáo công thành

Chiết tự 马到成功: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 马mã — Mã
  • 到đáo — đến, đáo
  • 成thành — thành
  • 功công — công

Câu hỏi thường gặp

马到成功 nghĩa là gì?

马到成功 dịch sang tiếng Việt là mã đáo thành công, thành công tức thì, chiến mã đi đến đâu là thành công đến đó, giành thắng lợi ngay trong bước đầu, mã đáo công thành. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 马到成功 đọc thế nào?

马到成功 đọc theo âm Hán Việt là mã đáo thành công. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 马到成功

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 马 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.