Đến nội dung chính

马不停蹄

Âm Hán Việt: mã bất đình đề

马不停蹄 nghĩa là ngựa không dừng vó, tiến tới không ngừng, mã bất đình đề, ngựa không ngừng vó câu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngựa không dừng vó
  • tiến tới không ngừng
  • mã bất đình đề
  • ngựa không ngừng vó câu

Chiết tự 马不停蹄: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 马mã — Mã
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 停đình — ngừng, dừng, đình
  • 蹄đề — đề, móng, chân

Câu hỏi thường gặp

马不停蹄 nghĩa là gì?

马不停蹄 dịch sang tiếng Việt là ngựa không dừng vó, tiến tới không ngừng, mã bất đình đề, ngựa không ngừng vó câu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 马不停蹄 đọc thế nào?

马不停蹄 đọc theo âm Hán Việt là mã bất đình đề. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 马不停蹄

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 马 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.