Đến nội dung chính

饥荒

Âm Hán Việt: cơ hoang

饥荒 nghĩa là nạn đói, mất mùa, đời sống khó khăn, kinh tế khó khăn, tình cảnh khó khăn…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nạn đói
  • mất mùa
  • đời sống khó khăn
  • kinh tế khó khăn
  • tình cảnh khó khăn
  • nợ
  • mắc nợ
  • thiếu nợ

Chiết tự 饥荒: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 饥cơ — cơ, đói
  • 荒hoang — hoang

Câu hỏi thường gặp

饥荒 nghĩa là gì?

饥荒 dịch sang tiếng Việt là nạn đói, mất mùa, đời sống khó khăn, kinh tế khó khăn, tình cảnh khó khăn, nợ, mắc nợ, thiếu nợ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 饥荒 đọc thế nào?

饥荒 đọc theo âm Hán Việt là cơ hoang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 饥荒

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 饥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.