Đến nội dung chính

饥寒交迫

Âm Hán Việt: cơ hàn giao bách

饥寒交迫 nghĩa là đói khổ lạnh lẽo, ăn đói mặc rét, đói rét khổ cực, vừa đói vừa rét.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đói khổ lạnh lẽo
  • ăn đói mặc rét
  • đói rét khổ cực
  • vừa đói vừa rét

Chiết tự 饥寒交迫: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 饥cơ — cơ, đói
  • 寒hàn — hàn, lạnh
  • 交giao — giao
  • 迫bách — bách, vội vã, vội vả

Câu hỏi thường gặp

饥寒交迫 nghĩa là gì?

饥寒交迫 dịch sang tiếng Việt là đói khổ lạnh lẽo, ăn đói mặc rét, đói rét khổ cực, vừa đói vừa rét. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 饥寒交迫 đọc thế nào?

饥寒交迫 đọc theo âm Hán Việt là cơ hàn giao bách. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 饥寒交迫

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 饥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.