Đến nội dung chính

饥火烧肠

Âm Hán Việt: cơ hỏa thiêu tràng

饥火烧肠 nghĩa là bụng đói cồn cào, kiến bò trong bụng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bụng đói cồn cào
  • kiến bò trong bụng

Chiết tự 饥火烧肠: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 饥cơ — cơ, đói
  • 火hỏa — hỏa
  • 烧thiêu — thiêu, đốt(nấu), đốt
  • 肠tràng — tràng

Câu hỏi thường gặp

饥火烧肠 nghĩa là gì?

饥火烧肠 dịch sang tiếng Việt là bụng đói cồn cào, kiến bò trong bụng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 饥火烧肠 đọc thế nào?

饥火烧肠 đọc theo âm Hán Việt là cơ hỏa thiêu tràng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 饥火烧肠

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 饥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.