Đến nội dung chính

飞沙走石

Âm Hán Việt: phi sa tẩu thạch

飞沙走石 nghĩa là cát bay đá chạy, đất đá bay mù trời, có chuyển động tai ương lớn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cát bay đá chạy
  • đất đá bay mù trời
  • có chuyển động tai ương lớn

Chiết tự 飞沙走石: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 飞phi — bay, phi
  • 沙sa — cát
  • 走tẩu — đi
  • 石thạch — thạch, đá

Câu hỏi thường gặp

飞沙走石 nghĩa là gì?

飞沙走石 dịch sang tiếng Việt là cát bay đá chạy, đất đá bay mù trời, có chuyển động tai ương lớn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 飞沙走石 đọc thế nào?

飞沙走石 đọc theo âm Hán Việt là phi sa tẩu thạch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 飞沙走石

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 飞 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.