Đến nội dung chính

飞毛腿

Âm Hán Việt: phi mao thối

飞毛腿 nghĩa là chạy nhanh, phi mao thối, nhanh chân, cặp giò đi rất nhanh, người có đôi chân chạy nhanh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chạy nhanh
  • phi mao thối
  • nhanh chân
  • cặp giò đi rất nhanh
  • người có đôi chân chạy nhanh

Chiết tự 飞毛腿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 飞phi — bay, phi
  • 毛mao — cọng lông, lông
  • 腿thối — chân

Câu hỏi thường gặp

飞毛腿 nghĩa là gì?

飞毛腿 dịch sang tiếng Việt là chạy nhanh, phi mao thối, nhanh chân, cặp giò đi rất nhanh, người có đôi chân chạy nhanh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 飞毛腿 đọc thế nào?

飞毛腿 đọc theo âm Hán Việt là phi mao thối. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 飞毛腿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 飞 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.