Đến nội dung chính

飞扬跋扈

Âm Hán Việt: phi dương bạt hỗ

飞扬跋扈 nghĩa là ngang ngược, ngông nghênh, ngông cuồng, làm mưa làm gió, phi dương bạt hỗ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngang ngược
  • ngông nghênh
  • ngông cuồng
  • làm mưa làm gió
  • phi dương bạt hỗ

Chiết tự 飞扬跋扈: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 飞phi — bay, phi
  • 扬dương — dương
  • 跋bạt — bạt
  • 扈hỗ — hỗ

Câu hỏi thường gặp

飞扬跋扈 nghĩa là gì?

飞扬跋扈 dịch sang tiếng Việt là ngang ngược, ngông nghênh, ngông cuồng, làm mưa làm gió, phi dương bạt hỗ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 飞扬跋扈 đọc thế nào?

飞扬跋扈 đọc theo âm Hán Việt là phi dương bạt hỗ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 飞扬跋扈

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 飞 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.