Đến nội dung chính

额数

Âm Hán Việt: ngạch số

额数 nghĩa là định mức, ngạch số, hạn định.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • định mức
  • ngạch số
  • hạn định

Chiết tự 额数: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 额ngạch — trán
  • 数số — mấy, đếm, sổ

Câu hỏi thường gặp

额数 nghĩa là gì?

额数 dịch sang tiếng Việt là định mức, ngạch số, hạn định. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 额数 đọc thế nào?

额数 đọc theo âm Hán Việt là ngạch số. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 额数

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 额 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.