Đến nội dung chính

额手称庆

Âm Hán Việt: ngạch thủ xưng khánh

额手称庆 nghĩa là vui mừng khôn xiết, mừng quýnh, vung tay mừng rỡ, giơ tay lên trán tỏ vẻ vui mừng vì gặp may.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vui mừng khôn xiết
  • mừng quýnh
  • vung tay mừng rỡ
  • giơ tay lên trán tỏ vẻ vui mừng vì gặp may

Chiết tự 额手称庆: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 额ngạch — trán
  • 手thủ — tay, thủ
  • 称xưng — xưng, hiệu, danh hiệu
  • 庆khánh — khánh

Câu hỏi thường gặp

额手称庆 nghĩa là gì?

额手称庆 dịch sang tiếng Việt là vui mừng khôn xiết, mừng quýnh, vung tay mừng rỡ, giơ tay lên trán tỏ vẻ vui mừng vì gặp may. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 额手称庆 đọc thế nào?

额手称庆 đọc theo âm Hán Việt là ngạch thủ xưng khánh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 额手称庆

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 额 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.