额头上的伤口
Âm Hán Việt: ngạch đầu thượng đích thương khẩu
额头上的伤口 nghĩa là vết thương trên trán.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- vết thương trên trán
Chiết tự 额头上的伤口: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
额头上的伤口 nghĩa là gì?
额头上的伤口 dịch sang tiếng Việt là vết thương trên trán.
Âm Hán Việt của 额头上的伤口 đọc thế nào?
额头上的伤口 đọc theo âm Hán Việt là ngạch đầu thượng đích thương khẩu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 额头上的伤口
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 额 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.