Đến nội dung chính

鞭策

Âm Hán Việt: tiên sách

鞭策 nghĩa là thúc giục, quất roi, nghiêm khắc thúc giục, tiên sách.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thúc giục
  • quất roi
  • nghiêm khắc thúc giục
  • tiên sách

Chiết tự 鞭策: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鞭tiên — cây roi, roi, tiên
  • 策sách — thẻ

Câu hỏi thường gặp

鞭策 nghĩa là gì?

鞭策 dịch sang tiếng Việt là thúc giục, quất roi, nghiêm khắc thúc giục, tiên sách. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鞭策 đọc thế nào?

鞭策 đọc theo âm Hán Việt là tiên sách. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鞭策

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鞭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.