Đến nội dung chính

鞭炮

Âm Hán Việt: tiên pháo

鞭炮 nghĩa là pháo, bánh pháo, pháo chuột, dây pháo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • pháo
  • bánh pháo
  • pháo chuột
  • dây pháo

Chiết tự 鞭炮: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鞭tiên — cây roi, roi, tiên
  • 炮pháo — pháo

Câu hỏi thường gặp

鞭炮 nghĩa là gì?

鞭炮 dịch sang tiếng Việt là pháo, bánh pháo, pháo chuột, dây pháo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鞭炮 đọc thế nào?

鞭炮 đọc theo âm Hán Việt là tiên pháo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鞭炮

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鞭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.