Đến nội dung chính

鞭打快牛

Âm Hán Việt: tiên đả khoái ngưu

鞭打快牛 nghĩa là thưởng phạt không đều, thưởng phạt bất công.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thưởng phạt không đều
  • thưởng phạt bất công

Chiết tự 鞭打快牛: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鞭tiên — cây roi, roi, tiên
  • 打đả — đánh, đả
  • 快khoái — nhanh, mau, khoái
  • 牛ngưu — ngưu, trâu

Câu hỏi thường gặp

鞭打快牛 nghĩa là gì?

鞭打快牛 dịch sang tiếng Việt là thưởng phạt không đều, thưởng phạt bất công. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鞭打快牛 đọc thế nào?

鞭打快牛 đọc theo âm Hán Việt là tiên đả khoái ngưu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鞭打快牛

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鞭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.