Đến nội dung chính

面无人色

Âm Hán Việt: diện vô nhân sắc

面无人色 nghĩa là mặt không còn chút máu, mặt tái ngắt, mặt tái mét.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mặt không còn chút máu
  • mặt tái ngắt
  • mặt tái mét

Chiết tự 面无人色: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 面diện — mặt
  • 无vô — không, vô
  • 人nhân — nhân
  • 色sắc — sắc

Câu hỏi thường gặp

面无人色 nghĩa là gì?

面无人色 dịch sang tiếng Việt là mặt không còn chút máu, mặt tái ngắt, mặt tái mét. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 面无人色 đọc thế nào?

面无人色 đọc theo âm Hán Việt là diện vô nhân sắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 面无人色

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 面 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.