Đến nội dung chính

面折廷諍

Âm Hán Việt: diện chiết đình tránh

面折廷諍 nghĩa là diện chiết đình tránh, bắt bẻ giữa mặt ở nơi triều đình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • diện chiết đình tránh
  • bắt bẻ giữa mặt ở nơi triều đình

Chiết tự 面折廷諍: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 面diện — mặt
  • 折chiết — gãy
  • 廷đình — đình, triều đình
  • 諍tránh — tránh

Câu hỏi thường gặp

面折廷諍 nghĩa là gì?

面折廷諍 dịch sang tiếng Việt là diện chiết đình tránh, bắt bẻ giữa mặt ở nơi triều đình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 面折廷諍 đọc thế nào?

面折廷諍 đọc theo âm Hán Việt là diện chiết đình tránh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 面折廷諍

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 面 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.