Đến nội dung chính

面人儿

Âm Hán Việt: diện nhân nhi

面人儿 nghĩa là tượng người(nặn bằng bột), tượng người, tượng nặn bằng bột.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tượng người(nặn bằng bột)
  • tượng người
  • tượng nặn bằng bột

Chiết tự 面人儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 面diện — mặt
  • 人nhân — nhân
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

面人儿 nghĩa là gì?

面人儿 dịch sang tiếng Việt là tượng người(nặn bằng bột), tượng người, tượng nặn bằng bột. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 面人儿 đọc thế nào?

面人儿 đọc theo âm Hán Việt là diện nhân nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 面人儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 面 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.