Đến nội dung chính

静脉曲张

Âm Hán Việt: tĩnh mạch khúc trương

静脉曲张 nghĩa là giãn tĩnh mạch, chứng giãn tĩnh mạch.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giãn tĩnh mạch
  • chứng giãn tĩnh mạch

Chiết tự 静脉曲张: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 静tĩnh — yên tĩnh, tĩnh
  • 脉mạch — mạch
  • 曲khúc — uốn khúc
  • 张trương — Trương

Câu hỏi thường gặp

静脉曲张 nghĩa là gì?

静脉曲张 dịch sang tiếng Việt là giãn tĩnh mạch, chứng giãn tĩnh mạch. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 静脉曲张 đọc thế nào?

静脉曲张 đọc theo âm Hán Việt là tĩnh mạch khúc trương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 静脉曲张

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 静 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.