Đến nội dung chính

静心师太

Âm Hán Việt: tĩnh tâm sư thái

静心师太 nghĩa là Tĩnh Tâm sư thái, Tĩnh tâm sư thái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Tĩnh Tâm sư thái
  • Tĩnh tâm sư thái

Chiết tự 静心师太: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 静tĩnh — yên tĩnh, tĩnh
  • 心tâm — tâm
  • 师sư — sư
  • 太thái — quá, thái, rất

Câu hỏi thường gặp

静心师太 nghĩa là gì?

静心师太 dịch sang tiếng Việt là Tĩnh Tâm sư thái, Tĩnh tâm sư thái. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 静心师太 đọc thế nào?

静心师太 đọc theo âm Hán Việt là tĩnh tâm sư thái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 静心师太

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 静 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.