Đến nội dung chính

静下心来

Âm Hán Việt: tĩnh hạ tâm lai

静下心来 nghĩa là bình ổn tinh thần, tĩnh hạ tâm lai(*), tĩnh hạ tâm lai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bình ổn tinh thần
  • tĩnh hạ tâm lai(*)
  • tĩnh hạ tâm lai

Chiết tự 静下心来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 静tĩnh — yên tĩnh, tĩnh
  • 下hạ — hạ
  • 心tâm — tâm
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

静下心来 nghĩa là gì?

静下心来 dịch sang tiếng Việt là bình ổn tinh thần, tĩnh hạ tâm lai(*), tĩnh hạ tâm lai. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 静下心来 đọc thế nào?

静下心来 đọc theo âm Hán Việt là tĩnh hạ tâm lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 静下心来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 静 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.