Đến nội dung chính

青红皂白

Âm Hán Việt: thanh hồng tạo bạch

青红皂白 nghĩa là xanh đỏ đen trắng, phải trái đúng sai, phải trái, thanh hồng tạo bạch.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xanh đỏ đen trắng
  • phải trái đúng sai
  • phải trái
  • thanh hồng tạo bạch

Chiết tự 青红皂白: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 青thanh — đỏ
  • 红hồng — xanh
  • 皂tạo — tạo
  • 白bạch — Bạch

Câu hỏi thường gặp

青红皂白 nghĩa là gì?

青红皂白 dịch sang tiếng Việt là xanh đỏ đen trắng, phải trái đúng sai, phải trái, thanh hồng tạo bạch. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 青红皂白 đọc thế nào?

青红皂白 đọc theo âm Hán Việt là thanh hồng tạo bạch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 青红皂白

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 青 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.