Đến nội dung chính

青梅竹马

Âm Hán Việt: thanh mai trúc mã

青梅竹马 nghĩa là thanh mai trúc mã, đôi trai gái thân thiết từ thuở ấu thơ, bạn thuở ấu thơ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thanh mai trúc mã
  • đôi trai gái thân thiết từ thuở ấu thơ
  • bạn thuở ấu thơ

Chiết tự 青梅竹马: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 青thanh — đỏ
  • 梅mai — mai
  • 竹trúc — trúc
  • 马mã — Mã

Câu hỏi thường gặp

青梅竹马 nghĩa là gì?

青梅竹马 dịch sang tiếng Việt là thanh mai trúc mã, đôi trai gái thân thiết từ thuở ấu thơ, bạn thuở ấu thơ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 青梅竹马 đọc thế nào?

青梅竹马 đọc theo âm Hán Việt là thanh mai trúc mã. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 青梅竹马

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 青 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.