Đến nội dung chính

青天白日

Âm Hán Việt: thanh thiên bạch nhật

青天白日 nghĩa là giữa ban ngày, thanh thiên bạch nhật, ban ngày, ban ngày ban mặt, thanh minh liêm khiết…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giữa ban ngày
  • thanh thiên bạch nhật
  • ban ngày
  • ban ngày ban mặt
  • thanh minh liêm khiết
  • trong sạch

Chiết tự 青天白日: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 青thanh — đỏ
  • 天thiên — thiên
  • 白bạch — Bạch
  • 日nhật — Nhật

Câu hỏi thường gặp

青天白日 nghĩa là gì?

青天白日 dịch sang tiếng Việt là giữa ban ngày, thanh thiên bạch nhật, ban ngày, ban ngày ban mặt, thanh minh liêm khiết, trong sạch. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 青天白日 đọc thế nào?

青天白日 đọc theo âm Hán Việt là thanh thiên bạch nhật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 青天白日

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 青 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.