Đến nội dung chính

霸剑王侯

Âm Hán Việt: bá kiếm vương hầu

霸剑王侯 nghĩa là Phách Kiếm Vương Hầu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Phách Kiếm Vương Hầu

Chiết tự 霸剑王侯: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 霸bá — bá
  • 剑kiếm — kiếm
  • 王vương — Vương
  • 侯hầu — hầu

Câu hỏi thường gặp

霸剑王侯 nghĩa là gì?

霸剑王侯 dịch sang tiếng Việt là Phách Kiếm Vương Hầu.

Âm Hán Việt của 霸剑王侯 đọc thế nào?

霸剑王侯 đọc theo âm Hán Việt là bá kiếm vương hầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 霸剑王侯

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 霸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.