Đến nội dung chính

霸王之资

Âm Hán Việt: bá vương chi tư

霸王之资 nghĩa là dùng sức mạnh để lãnh đạo, quân phiệt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dùng sức mạnh để lãnh đạo
  • quân phiệt

Chiết tự 霸王之资: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 霸bá — bá
  • 王vương — Vương
  • 之chi — chi, tới
  • 资tư — tư, của cải

Câu hỏi thường gặp

霸王之资 nghĩa là gì?

霸王之资 dịch sang tiếng Việt là dùng sức mạnh để lãnh đạo, quân phiệt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 霸王之资 đọc thế nào?

霸王之资 đọc theo âm Hán Việt là bá vương chi tư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 霸王之资

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 霸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.