Đến nội dung chính

霸绝天地

Âm Hán Việt: bá tuyệt thiên địa

霸绝天地 nghĩa là phách tuyệt thiên địa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phách tuyệt thiên địa

Chiết tự 霸绝天地: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 霸bá — bá
  • 绝tuyệt — tuyệt
  • 天thiên — thiên
  • 地địa — địa

Câu hỏi thường gặp

霸绝天地 nghĩa là gì?

霸绝天地 dịch sang tiếng Việt là phách tuyệt thiên địa.

Âm Hán Việt của 霸绝天地 đọc thế nào?

霸绝天地 đọc theo âm Hán Việt là bá tuyệt thiên địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 霸绝天地

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 霸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.