Đến nội dung chính

雕红漆

Âm Hán Việt: điêu hồng tất

雕红漆 nghĩa là sơn khắc, chạm sơn đỏ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sơn khắc
  • chạm sơn đỏ

Chiết tự 雕红漆: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 雕điêu — điêu
  • 红hồng — xanh
  • 漆tất — nước sơn

Câu hỏi thường gặp

雕红漆 nghĩa là gì?

雕红漆 dịch sang tiếng Việt là sơn khắc, chạm sơn đỏ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 雕红漆 đọc thế nào?

雕红漆 đọc theo âm Hán Việt là điêu hồng tất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 雕红漆

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 雕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.