漆
漆 nghĩa là nước sơn.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nước sơn
Câu hỏi thường gặp
漆 nghĩa là gì?
漆 dịch sang tiếng Việt là nước sơn.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 漆
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 漆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 漆黑一团đen ngòm
- 漆黑đen kịt
- 漆黑眼眸内bên trong tròng mắt đen nhánh
- 漆黑的夜空下dưới bầu trời đêm đen nhánh
- 漆黑的眸子里trong con ngươi đen nhánh
- 漆黑的夜色中trong bóng đêm đen nhánh
- 漆黑的密林中trong rừng rậm đen nhánh
- 漆黑的夜色里trong bóng đêm đen thui
- 漆黑的眸con ngươi đen như mực
- 漆黑森林中trong Tất Hắc sâm lâm
- 漆黑莫名的đen nhánh huyền diệu
- 漆黑的星空tinh không đen nhánh
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.