Đến nội dung chính

雕刻匠

Âm Hán Việt: điêu khắc tượng

雕刻匠 nghĩa là thợ chạm, thợ điêu khắc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thợ chạm
  • thợ điêu khắc

Chiết tự 雕刻匠: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 雕điêu — điêu
  • 刻khắc — khắc
  • 匠tượng — tượng

Câu hỏi thường gặp

雕刻匠 nghĩa là gì?

雕刻匠 dịch sang tiếng Việt là thợ chạm, thợ điêu khắc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 雕刻匠 đọc thế nào?

雕刻匠 đọc theo âm Hán Việt là điêu khắc tượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 雕刻匠

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 雕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.