Đến nội dung chính

雁飞雕振

Âm Hán Việt: nhạn phi điêu chấn

雁飞雕振 nghĩa là nhạn phi điêu chấn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhạn phi điêu chấn

Chiết tự 雁飞雕振: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 雁nhạn — nhạn
  • 飞phi — bay, phi
  • 雕điêu — điêu
  • 振chấn — chấn, dao động

Câu hỏi thường gặp

雁飞雕振 nghĩa là gì?

雁飞雕振 dịch sang tiếng Việt là nhạn phi điêu chấn.

Âm Hán Việt của 雁飞雕振 đọc thế nào?

雁飞雕振 đọc theo âm Hán Việt là nhạn phi điêu chấn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 雁飞雕振

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 雁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.