Đến nội dung chính

雁荡峰

Âm Hán Việt: nhạn đãng phong

雁荡峰 nghĩa là Nhạn Đãng phong.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Nhạn Đãng phong

Chiết tự 雁荡峰: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 雁nhạn — nhạn
  • 荡đãng — lay động
  • 峰phong — phong, ngọn núi

Câu hỏi thường gặp

雁荡峰 nghĩa là gì?

雁荡峰 dịch sang tiếng Việt là Nhạn Đãng phong.

Âm Hán Việt của 雁荡峰 đọc thế nào?

雁荡峰 đọc theo âm Hán Việt là nhạn đãng phong. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 雁荡峰

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 雁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.