Đến nội dung chính

雁北双邪

Âm Hán Việt: nhạn bắc song tà

雁北双邪 nghĩa là nhạn bắc song tà.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhạn bắc song tà

Chiết tự 雁北双邪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 雁nhạn — nhạn
  • 北bắc — bắc
  • 双song — song
  • 邪tà — tà

Câu hỏi thường gặp

雁北双邪 nghĩa là gì?

雁北双邪 dịch sang tiếng Việt là nhạn bắc song tà.

Âm Hán Việt của 雁北双邪 đọc thế nào?

雁北双邪 đọc theo âm Hán Việt là nhạn bắc song tà. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 雁北双邪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 雁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.