隔靴搔痒
Âm Hán Việt: cách ngoa tao dương
隔靴搔痒 nghĩa là gãi không đúng chỗ ngứa, không giải quyết vấn đề then chốt, không đi đến đâu.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- gãi không đúng chỗ ngứa
- không giải quyết vấn đề then chốt
- không đi đến đâu
Chiết tự 隔靴搔痒: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
隔靴搔痒 nghĩa là gì?
隔靴搔痒 dịch sang tiếng Việt là gãi không đúng chỗ ngứa, không giải quyết vấn đề then chốt, không đi đến đâu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 隔靴搔痒 đọc thế nào?
隔靴搔痒 đọc theo âm Hán Việt là cách ngoa tao dương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 隔靴搔痒
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 隔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.