Đến nội dung chính

隔行如隔山

Âm Hán Việt: cách hành như cách sơn

隔行如隔山 nghĩa là không trong nghề không biết tình hình nghề đó, khác nghề như cách núi, cách hành như cách sơn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không trong nghề không biết tình hình nghề đó
  • khác nghề như cách núi
  • cách hành như cách sơn

Chiết tự 隔行如隔山: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 隔cách — cách
  • 行hành — đi, được
  • 如như — như
  • 隔cách — cách
  • 山sơn — núi, sơn

Câu hỏi thường gặp

隔行如隔山 nghĩa là gì?

隔行如隔山 dịch sang tiếng Việt là không trong nghề không biết tình hình nghề đó, khác nghề như cách núi, cách hành như cách sơn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 隔行如隔山 đọc thế nào?

隔行如隔山 đọc theo âm Hán Việt là cách hành như cách sơn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 隔行如隔山

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 隔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.