Đến nội dung chính

隔年皇历

Âm Hán Việt: cách niên hoàng lịch

隔年皇历 nghĩa là niên giám cũ, chuyện xưa, luật xưa, việc đã lỗi thời, quyển lịch cũ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • niên giám cũ
  • chuyện xưa
  • luật xưa
  • việc đã lỗi thời
  • quyển lịch cũ

Chiết tự 隔年皇历: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 隔cách — cách
  • 年niên — năm, niên
  • 皇hoàng — hoàng
  • 历lịch — lịch

Câu hỏi thường gặp

隔年皇历 nghĩa là gì?

隔年皇历 dịch sang tiếng Việt là niên giám cũ, chuyện xưa, luật xưa, việc đã lỗi thời, quyển lịch cũ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 隔年皇历 đọc thế nào?

隔年皇历 đọc theo âm Hán Việt là cách niên hoàng lịch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 隔年皇历

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 隔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.