Đến nội dung chính

陷阱

Âm Hán Việt: hãm tịnh

陷阱 nghĩa là cạm bẫy, bẩy rập, hố bẫy, bẫy, bẫy rập.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cạm bẫy
  • bẩy rập
  • hố bẫy
  • bẫy
  • bẫy rập

Chiết tự 陷阱: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 陷hãm — hãm, vùi lấp
  • 阱tịnh — tịnh

Câu hỏi thường gặp

陷阱 nghĩa là gì?

陷阱 dịch sang tiếng Việt là cạm bẫy, bẩy rập, hố bẫy, bẫy, bẫy rập. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 陷阱 đọc thế nào?

陷阱 đọc theo âm Hán Việt là hãm tịnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 陷阱

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 陷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.