Đến nội dung chính

陷入了沉思中

Âm Hán Việt: hãm nhập liễu trầm tư trung

陷入了沉思中 nghĩa là rơi vào trong trầm tư.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rơi vào trong trầm tư

Chiết tự 陷入了沉思中: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 陷hãm — hãm, vùi lấp
  • 入nhập — nhập, vào
  • 了liễu
  • 沉trầm — chìm
  • 思tư — tư, suy nghĩ
  • 中trung — trung

Câu hỏi thường gặp

陷入了沉思中 nghĩa là gì?

陷入了沉思中 dịch sang tiếng Việt là rơi vào trong trầm tư.

Âm Hán Việt của 陷入了沉思中 đọc thế nào?

陷入了沉思中 đọc theo âm Hán Việt là hãm nhập liễu trầm tư trung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 陷入了沉思中

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 陷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.