Đến nội dung chính

陷身困境

Âm Hán Việt: hãm thân khốn cảnh

陷身困境 nghĩa là hãm thân khốn cảnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hãm thân khốn cảnh

Chiết tự 陷身困境: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 陷hãm — hãm, vùi lấp
  • 身thân — thân
  • 困khốn — vây khốn, khốn, ngủ
  • 境cảnh — cảnh

Câu hỏi thường gặp

陷身困境 nghĩa là gì?

陷身困境 dịch sang tiếng Việt là hãm thân khốn cảnh.

Âm Hán Việt của 陷身困境 đọc thế nào?

陷身困境 đọc theo âm Hán Việt là hãm thân khốn cảnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 陷身困境

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 陷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.