Đến nội dung chính

除了你之外

Âm Hán Việt: trừ liễu nhĩ chi ngoại

除了你之外 nghĩa là trừ ngươi ở ngoài, trừ ngươi ra.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trừ ngươi ở ngoài
  • trừ ngươi ra

Chiết tự 除了你之外: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 除trừ — trừ
  • 了liễu
  • 你nhĩ — ngươi
  • 之chi — chi, tới
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại

Câu hỏi thường gặp

除了你之外 nghĩa là gì?

除了你之外 dịch sang tiếng Việt là trừ ngươi ở ngoài, trừ ngươi ra. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 除了你之外 đọc thế nào?

除了你之外 đọc theo âm Hán Việt là trừ liễu nhĩ chi ngoại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 除了你之外

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 除 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.