Đến nội dung chính

除开人和

Âm Hán Việt: trừ khai nhân hòa

除开人和 nghĩa là trừ bỏ người bên ngoài ra còn có.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trừ bỏ người bên ngoài ra còn có

Chiết tự 除开人和: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 除trừ — trừ
  • 开khai — khai
  • 人nhân — nhân
  • 和hòa — cùng, hòa, và

Câu hỏi thường gặp

除开人和 nghĩa là gì?

除开人和 dịch sang tiếng Việt là trừ bỏ người bên ngoài ra còn có.

Âm Hán Việt của 除开人和 đọc thế nào?

除开人和 đọc theo âm Hán Việt là trừ khai nhân hòa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 除开人和

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 除 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.