Đến nội dung chính

队友们

Âm Hán Việt: đội hữu môn

队友们 nghĩa là các đội hữu, các đồng đội.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • các đội hữu
  • các đồng đội

Chiết tự 队友们: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 队đội — đội
  • 友hữu — hữu, bạn bè
  • 们môn — đám, các, môn

Câu hỏi thường gặp

队友们 nghĩa là gì?

队友们 dịch sang tiếng Việt là các đội hữu, các đồng đội. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 队友们 đọc thế nào?

队友们 đọc theo âm Hán Việt là đội hữu môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 队友们

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 队 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.