Đến nội dung chính

队伍的前面

Âm Hán Việt: đội ngũ đích tiền diện

队伍的前面 nghĩa là mặt trước đội ngũ, mặt trước đọi ngũ, phía trước đội ngũ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mặt trước đội ngũ
  • mặt trước đọi ngũ
  • phía trước đội ngũ

Chiết tự 队伍的前面: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 队đội — đội
  • 伍ngũ — ngũ
  • 的đích
  • 前tiền — trước, tiền
  • 面diện — mặt

Câu hỏi thường gặp

队伍的前面 nghĩa là gì?

队伍的前面 dịch sang tiếng Việt là mặt trước đội ngũ, mặt trước đọi ngũ, phía trước đội ngũ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 队伍的前面 đọc thế nào?

队伍的前面 đọc theo âm Hán Việt là đội ngũ đích tiền diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 队伍的前面

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 队 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.