Đến nội dung chính

队伍解散之后

Âm Hán Việt: đội ngũ giải tán chi hậu

队伍解散之后 nghĩa là sau khi đội ngũ giải tán.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sau khi đội ngũ giải tán

Chiết tự 队伍解散之后: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 队đội — đội
  • 伍ngũ — ngũ
  • 解giải — giải, phân giải, mổ
  • 散tán — tán
  • 之chi — chi, tới
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi

Câu hỏi thường gặp

队伍解散之后 nghĩa là gì?

队伍解散之后 dịch sang tiếng Việt là sau khi đội ngũ giải tán.

Âm Hán Việt của 队伍解散之后 đọc thế nào?

队伍解散之后 đọc theo âm Hán Việt là đội ngũ giải tán chi hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 队伍解散之后

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 队 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.