Đến nội dung chính

闭门造车

Âm Hán Việt: bế môn tạo xa

闭门造车 nghĩa là xa rời thực tế, nhắm mắt làm liều, đóng cửa làm xe không quan sát đường sá.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xa rời thực tế
  • nhắm mắt làm liều
  • đóng cửa làm xe không quan sát đường sá

Chiết tự 闭门造车: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 闭bế — bế, đóng, nhắm
  • 门môn — cửa
  • 造tạo — tạo
  • 车xa — xe, xa

Câu hỏi thường gặp

闭门造车 nghĩa là gì?

闭门造车 dịch sang tiếng Việt là xa rời thực tế, nhắm mắt làm liều, đóng cửa làm xe không quan sát đường sá. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 闭门造车 đọc thế nào?

闭门造车 đọc theo âm Hán Việt là bế môn tạo xa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 闭门造车

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 闭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.