Đến nội dung chính

闭门思过

Âm Hán Việt: bế môn tư quá

闭门思过 nghĩa là bế môn tư quá, nghiền ngẫm lỗi lầm, suy nghĩ lỗi lầm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bế môn tư quá
  • nghiền ngẫm lỗi lầm
  • suy nghĩ lỗi lầm

Chiết tự 闭门思过: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 闭bế — bế, đóng, nhắm
  • 门môn — cửa
  • 思tư — tư, suy nghĩ
  • 过quá — qua, quá, từng

Câu hỏi thường gặp

闭门思过 nghĩa là gì?

闭门思过 dịch sang tiếng Việt là bế môn tư quá, nghiền ngẫm lỗi lầm, suy nghĩ lỗi lầm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 闭门思过 đọc thế nào?

闭门思过 đọc theo âm Hán Việt là bế môn tư quá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 闭门思过

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 闭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.