Đến nội dung chính

闭幕式

Âm Hán Việt: bế mạc thức

闭幕式 nghĩa là nghi lễ bế mạc, nghi thức bế mạc, lễ bế mạc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nghi lễ bế mạc
  • nghi thức bế mạc
  • lễ bế mạc

Chiết tự 闭幕式: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 闭bế — bế, đóng, nhắm
  • 幕mạc — màn
  • 式thức — thức

Câu hỏi thường gặp

闭幕式 nghĩa là gì?

闭幕式 dịch sang tiếng Việt là nghi lễ bế mạc, nghi thức bế mạc, lễ bế mạc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 闭幕式 đọc thế nào?

闭幕式 đọc theo âm Hán Việt là bế mạc thức. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 闭幕式

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 闭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.