Đến nội dung chính

钻谋

Âm Hán Việt: toản mưu

钻谋 nghĩa là luồn cúi, dựa dẫm, dựa dẫm người có quyền thế.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • luồn cúi
  • dựa dẫm
  • dựa dẫm người có quyền thế

Chiết tự 钻谋: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 钻toản — chui vào, chui, toản
  • 谋mưu — mưu

Câu hỏi thường gặp

钻谋 nghĩa là gì?

钻谋 dịch sang tiếng Việt là luồn cúi, dựa dẫm, dựa dẫm người có quyền thế. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 钻谋 đọc thế nào?

钻谋 đọc theo âm Hán Việt là toản mưu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 钻谋

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 钻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.