钻戒
Âm Hán Việt: toản giới
钻戒 nghĩa là nhẫn kim cương, chiếc nhẫn kim cương.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nhẫn kim cương
- chiếc nhẫn kim cương
Chiết tự 钻戒: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
钻戒 nghĩa là gì?
钻戒 dịch sang tiếng Việt là nhẫn kim cương, chiếc nhẫn kim cương. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 钻戒 đọc thế nào?
钻戒 đọc theo âm Hán Việt là toản giới. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 钻戒
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 钻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.