Đến nội dung chính

钻牛角尖

Âm Hán Việt: toản ngưu giác tiêm

钻牛角尖 nghĩa là để tâm vào chuyện vụn vặt, xoáy vào chỗ có vấn đề, đi vào chỗ bế tắc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • để tâm vào chuyện vụn vặt
  • xoáy vào chỗ có vấn đề
  • đi vào chỗ bế tắc

Chiết tự 钻牛角尖: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 钻toản — chui vào, chui, toản
  • 牛ngưu — ngưu, trâu
  • 角giác — giác, góc, cạnh
  • 尖tiêm — tiêm, nhọn, the thé

Câu hỏi thường gặp

钻牛角尖 nghĩa là gì?

钻牛角尖 dịch sang tiếng Việt là để tâm vào chuyện vụn vặt, xoáy vào chỗ có vấn đề, đi vào chỗ bế tắc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 钻牛角尖 đọc thế nào?

钻牛角尖 đọc theo âm Hán Việt là toản ngưu giác tiêm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 钻牛角尖

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 钻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.